bội nghịch
Định nghĩa
- Động từ:
- Phản lại, chống lại một cách phản bội: Hành động quay lưng, chống đối lại người hoặc tổ chức mà mình từng trung thành, phụng sự, thường với ý đồ xấu hoặc gây hại.
- Làm trái lời thề ước, lời cam kết trung thành: Vi phạm nghiêm trọng lời thề nguyền hoặc lời hứa về lòng trung thành đã được thiết lập trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tên tướng đó đã bội nghịch lại nhà vua, đem quân chiếm kinh thành. (Vị tướng đó đã phản bội, chống lại đức vua mà ông ta từng thề trung thành.)
- Bội nghịch thầy dạy, bội nghịch bạn bè là hành vi đáng khinh. (Phản lại thầy giáo, phản lại bạn bè là những việc làm đáng bị coi thường.)
- Hắn thề trung thành nhưng rồi lại bội nghịch. (Hắn ta đã hứa trung thành nhưng sau đó lại phản bội lời thề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kẻ bội nghịch": danh từ chỉ người thực hiện hành vi bội nghịch.
- Lịch sử luôn lên án những kẻ bội nghịch. (Lịch sử thường phê phán, kết tội những người phản bội.)
- "Tội bội nghịch": tội danh dành cho hành vi chống lại vua chúa hoặc đất nước thời phong kiến.
- Dưới chế độ quân chủ, tội bội nghịch bị xử phạt rất nặng. (Thời vua chúa, tội phản nghịch thường bị trừng phạt bằng những hình phạt khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bội phản (động từ): có nghĩa tương tự "bội nghịch", chỉ hành vi phản bội.
- Bội ước (động từ): thất hứa, làm trái lời thề ước, thường trong quan hệ giao ước, hôn nhân.
- Phản nghịch (động từ): chống đối, làm loạn, có nghĩa gần với "bội nghịch".
Từ đồng nghĩa
- Phản bội: không giữ trọn lòng trung thành, đi ngược lại với lợi ích của người hoặc tổ chức đã tin cậy mình.
- Làm phản: hành động chống lại, quay sang phe đối lập một cách phản trắc.
- Bội tín: không giữ chữ tín, thất hứa (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính chất nghiêm trọng như "bội nghịch").
Từ trái nghĩa
- Trung thành: luôn một lòng, không thay đổi.
- Trung nghĩa: hết lòng vì nghĩa lớn, vì lẽ phải và giữ trọn đạo trung.
- Trung tín: vừa trung thành vừa giữ chữ tín.
Thành ngữ liên quan
- Bội nghịch vong ân: phản bội và quên ơn nghĩa. Nhấn mạnh sự phụ bạc, vô ơn.
- Hành động bội nghịch vong ân ấy bị mọi người căm ghét. (Hành động phản bội và quên ơn ấy khiến ai nấy đều ghét bỏ.)